Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
榆
榆 (yú)
yú
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây du
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 榆
榆林
yúlín
du lâm
Thành phố cấp tỉnh Yulin ở Thiểm Tây
榆中
yúzhōng
du trung
Quận Yuzhong ở Lan Châu 兰州, Cam Túc
榆木
Yúmù
cây du
榆树
yúshù
du thụ
Thành phố cấp quận Yushu ở Trường Xuân 长春, Cát Lâm; cây du
榆次
yúcì
du thứ
Quận Yuci của thành phố Jinzhong 晋中市, Sơn Tây
榆社
yúshè
du xã
Quận Yushe ở Jinzhong 晋中, Sơn Tây
榆罔
yúwǎng
du võng
Yuwang (khoảng 2000 năm trước Công nguyên), cuối cùng trong số các Nữ hoàng Ngọn lửa huyền thoại 炎帝, bị đánh bại bởi Ho…
榆阳
yúyáng
du dương
Quận Yuyang của thành phố Ngọc Lâm 榆林 市, Thiểm Tây