Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

榛芜 (zhēnwú)

zhēnwú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trăn vu

Nghĩa

  1. rậm rạp và cỏ dại
  2. khiêm tốn
  3. kém cỏi
  4. hoang vu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ