模式模式 (móshì)móshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtmô thứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiểu mẫu; khuôn mẫu; mẫu2chế độ