Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

横贯 (héngguàn)

héngguàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoành quán

Nghĩa

  1. ngang; ngang qua (núi, sông, đường...); chạy ngang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ