Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橐
囊
橐囊 (tuónáng)
tuónáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thác nang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
túi
2
bao tải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橐
tuó
cái đãy; lộp cộp; côm cốp
囊
náng
túi; bị; bọng; nang; nải; dạng túi