Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橡皮 (xiàngpí)

xiàngpí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tượng bì

Nghĩa

  1. cao su lưu hoá
  2. cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 橡皮