橡皮橡皮 (xiàngpí)xiàngpíCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttượng bìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cao su lưu hoá2cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm