Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欢快 (huānkuài)

huānkuài

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hoan khoái

Nghĩa

  1. vui; khoan khoái; vui thích; vui thú; vui sướng; vui vẻ
  2. tươi tỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ