欣慰欣慰 (xīnwèi)xīnwèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việthân úyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mừng vui thanh thản; vui vẻ yên tâm; mát ruột; an ủi; yên tâm; hài lòng