Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欧佩克 (ōupèikè)

ōupèikè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
âu bội khắc

Nghĩa

  1. OPEC
  2. Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ