Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欺生 (qīshēng)

qīshēng

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
khi sinh

Nghĩa

  1. ma cũ bắt nạt ma mới; ăn hiếp; hiếp đáp
  2. bất kham (chỉ lừa ngựa không phục tùng những người lạ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ