Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

止咳糖浆 (zhǐkétángjiāng)

zhǐkétángjiāng

Hán Việt
chỉ khái đường tương

Nghĩa

  1. hỗn hợp ho
  2. xi-rô giảm ho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ