正在 (zhèngzài)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- chính tại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đang; đương (phó từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc động tác đang tiếp diễn.); còn đương
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.