Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

正在 (zhèngzài)

zhèngzài

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
chính tại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đang; đương (phó từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc động tác đang tiếp diễn.); còn đương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ