正邪正邪 (zhèngxié)zhèngxiéTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Phó từHán Việtchính tàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sự đối lập giữa năng lượng sống 正气 và mầm bệnh 邪气 (TCM)