Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

正邪 (zhèngxié)

zhèngxié

Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
chính tà

Nghĩa

  1. sự đối lập giữa năng lượng sống 正气 và mầm bệnh 邪气 (TCM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 正邪