Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
死
刑
死刑 (sǐxíng)
sǐxíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tội chết; tử hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh
刑
xíng
hình phạt; họ Hình
Từ có chứa 死刑
死刑缓期执行
sǐxíng huǎnqí zhíxíng
tử hình hoãn kì chấp hành
viết tắt cho 死缓; án tử hình hoãn lại