Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

死刑 (sǐxíng)

sǐxíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử hình

Nghĩa

  1. tội chết; tử hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 死刑