Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
殊
荣
殊荣 (shūróng)
shūróng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thù vinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bằng khen; danh hiệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
殊
shū
khác; khác biệt; đặc biệt
荣
róng
tươi tốt; um tùm (cây cỏ); hưng thịnh; phồn thịnh; phồn vinh