Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

殊荣 (shūróng)

shūróng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thù vinh

Nghĩa

  1. Bằng khen; danh hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ