Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
段
错
误
段错误 (duàncuòwù)
duàncuòwù
Hán Việt
đoạn thác ngộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lỗi phân đoạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
段
duàn
đoạn; quãng; khúc; khoảng; quãng
错
cuò
rối; đan chéo; đan vào nhau; hỗn tạp; lộn xộn; rối bòng bong; trộn lẫn; nghiền; nghiến; mài; xay; tán; giũa; quay
误
wù
lầm; sai; nhầm; bỏ lỡ; lỡ; nhỡ