Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每当 (měidāng)

měidāng

Từ loại
Tiền tố, Giới từ
Hán Việt
mỗi đương

Nghĩa

  1. Mỗi khi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ