Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每逢 (měiféng)

měiféng

Từ loại
Tiền tố, Động từ
Hán Việt
mỗi phùng

Nghĩa

  1. mỗi lần
  2. vào mỗi dịp
  3. bất cứ khi nào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 每逢