毒品毒品 (dúpǐn)dúpǐnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđộc phẩmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chất có hại; thuốc phiện; ma tuý; chất gây nghiện