Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毒
蛇
毒蛇 (dúshé)
dúshé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
độc xà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rắn độc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
蛇
shé
rắn; con rắn; xà