比赛场比赛场 (bǐsàichǎng)bǐsàichǎngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtbí tái trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sân chơi cho một cuộc thi2sân vận động