Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

比较 (bǐjiào)

bǐjiào

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
tỷ giảo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. so sánh; so đọ; sánh; sánh cùng; sóng; gióng
  2. đo đắn
  3. so
  4. so với; hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 比较