Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氓
氓 (méng)
méng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
manh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dân chúng; trăm họ; dân thường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 氓
流氓
liúmáng
lưu manh
HSK 6
lưu manh; du côn; người sống lang thang; ma-cà-bông; thủ đoạn lưu manh; trò lưu manh; trò du côn
HSK 6
愚氓
yúmáng
ngu manh
người đần độn; người ngu đần
流氓罪
liúmángzuì
lưu manh tội
tội ác côn đồ
流氓国家
liúmángguójiā
lưu manh quốc gia
nhà nước bất hảo
流氓软件
liúmángruǎnjiàn
lưu manh nhuyễn kiện
phần mềm độc hại (máy tính)
流氓集团
liúmángjítuán
lưu manh tập đoàn
băng đảng lưu manh
流氓无产者
liúmáng wúchǎnzhě
lưu manh vô sản giả
vô sản lưu manh