Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气温 (qìwēn)

qìwēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí ôn

Nghĩa

  1. nhiệt độ không khí; nhiệt độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ