气象台气象台 (qìxiàngtái)qìxiàngtáiTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkhí tượng thaiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đài khí tượng; đài thiên văn; khí tượng đài