Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氛 (fēn)

fēn

Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
phân

Nghĩa

  1. không khí; cảnh tượng; tình hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 氛