Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氢
能
源
氢能源 (Qīngnéngyuán)
Qīngnéngyuán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năng lượng hydro
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氢
qīng
hy-đrô
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng
源
yuán
nguồn; ngọn; ngọn nguồn; nguồn gốc; nguyên lai; căn nguyên; khởi nguyên