Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
产
品
水产品 (shuǐchǎnpǐn)
shuǐchǎnpǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ sản phẩm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thủy sản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng