Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水准 (shuǐzhǔn)

shuǐzhǔn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ chuẩn

Nghĩa

  1. mực nước; ngấn nước
  2. trình độ
  3. thuỷ chuẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 水准