Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水利家 (shuǐlìjiā)

shuǐlìjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ lợi gia

Nghĩa

  1. kỹ sư thủy lực
  2. quản lý nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ