Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永久居留证 (yǒngjiǔ jūliú zhèng)

yǒngjiǔ jūliú zhèng

Nghĩa

  1. thẻ thường trú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ