Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永逝 (yǒngshì)

yǒngshì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vĩnh thệ

Nghĩa

  1. biến mất vĩnh viễn; vĩnh viễn mất đi; qua đi vĩnh viễn
  2. chết; tạ thế; qua đời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ