永逝永逝 (yǒngshì)yǒngshìTừ loạiĐộng từHán Việtvĩnh thệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến mất vĩnh viễn; vĩnh viễn mất đi; qua đi vĩnh viễn2chết; tạ thế; qua đời