Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
汁
水
汁水 (zhīshui)
zhīshui
Từ loại
Danh từ, 方
Hán Việt
trấp thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
汁
zhī
chất lỏng
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông