Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
汇
价
汇价 (huìjià)
huìjià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hối giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỉ suất hối đoái; tỉ giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
汇
huì
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại; tụ tập; tụ họp
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá