Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汇报 (huìbào)

huìbào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vị báo

Nghĩa

  1. hội báo; báo cáo (tổng kết tài liệu báo cáo lên cấp trên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汇报