Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汇率 (huìlǜ)

huìlǜ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hối suất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tỉ suất hối đoái; tỉ giá hối đoái; hối suất
  2. tỷ giá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汇率