汇率汇率 (huìlǜ)huìlǜCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthối suấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tỉ suất hối đoái; tỉ giá hối đoái; hối suất2tỷ giá