Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
汉
英
汉英 (hànyīng)
hànyīng
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
hán anh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hán - anh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
汉
hàn
Hán (triều đại Hán, Tây Hán và Đông Hán, từ 206 trước Công Nguyên đến 220 sau Công Nguyên do Lưu Bang lập ra); triều đạ…
英
yīng
hoa; bông; họ Anh
Từ có chứa 汉英
汉英互译
hànyīnghùyì
hán anh hỗ dịch
Bản dịch hai chiều tiếng Trung và tiếng Anh