池塘池塘 (chítáng)chítángCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttrì đườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ao; đầm; bàu; ao chuôm; bàu ao; chuôm ao2bể tắm; bể nước; hồ bơi