汪汪 (wāngwāng)
- Từ loại
- Từ trạng thái, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- uông uông
Nghĩa
- lưng tròng; giàn giụa; đầm đìa; rưng rưng; đẫm lệ (nước mắt)
- mênh mông (nước)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.