沁沁 (qìn)qìnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthấm | sấmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngấm; thấm (hương thơm, chất lỏng)2gục đầu; cúi xuống3thả vào nước