Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉寂 (chénjì)

chénjì

Từ loại
Động từ, Từ trạng thái
Hán Việt
trầm tịch

Nghĩa

  1. vắng lặng; lặng ngắt như tờ; tĩnh mịch; phẳng lặng
  2. biệt vô âm tín; bặt vô âm tín; bặt tin; hoàn toàn không có tin tức
  3. lặng
  4. vắng tiếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ