沉寂 (chénjì)
- Từ loại
- Động từ, Từ trạng thái
- Hán Việt
- trầm tịch
Nghĩa
- vắng lặng; lặng ngắt như tờ; tĩnh mịch; phẳng lặng
- biệt vô âm tín; bặt vô âm tín; bặt tin; hoàn toàn không có tin tức
- lặng
- vắng tiếng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.