Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉浸 (chénjìn)

chénjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm tẩm

Nghĩa

  1. chìm đắm; nhúng; nhận chìm; chôn vùi; ngâm; ngập vào; mắc vào; đắm chìm vào
  2. dìm
  3. du vịnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ