沉浸沉浸 (chénjìn)chénjìnTừ loạiĐộng từHán Việttrầm tẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chìm đắm; nhúng; nhận chìm; chôn vùi; ngâm; ngập vào; mắc vào; đắm chìm vào2dìm3du vịnh