Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉淀 (chéndiàn)

chéndiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trầm điện

Nghĩa

  1. lắng; lắng đọng; kết tủa; chìm xuống đáy; lắng xuống đáy
  2. chất kết tủa; cặn; vật chìm xuống đáy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沉淀