Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉睡 (chénshuì)

chénshuì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm thụy

Nghĩa

  1. ngủ say; ngủ mê mệt; ngủ ngon; mê mệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ