Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉船事故 (chénchuánshìgù)

chénchuánshìgù

Hán Việt
trầm thuyền sự cố

Nghĩa

  1. một con tàu đắm
  2. một sự chìm đắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ