Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉闷 (chénmèn)

chénmèn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trầm muộn

Nghĩa

  1. nặng nề; ngột ngạt (thời tiết, không khí)
  2. nặng trĩu (lòng); đè nặng; (tính cách) trầm lắng; lặng lẽ
  3. buồn hiu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ