Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
多
久
没多久 (Méiduōjiǔ)
Méiduōjiǔ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không lâu sau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
久
jiǔ
lâu dài; lâu; cửu; trường; bao lâu; lâu mau