Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
有
人
烟
没有人烟 (méiyǒurényān)
méiyǒurényān
Hán Việt
một hữu nhân yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không có người ở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
烟
yān
khói; như khói; hơi