Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沧
龙
沧龙 (cānglóng)
cānglóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương long
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mosasaur
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沧
cāng
xanh biếc; biếc; xanh ngắt; xanh thẳm
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
Từ có chứa 沧龙
沧龙科
cānglóngkē
thương long khoa
họ Mosasauridae