河南河南 (hénán)hénánTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthà namTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hà Nam; tỉnh Hà Nam2Hà Nam (tỉnh thuộc Trung Quốc)